Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "âm lịch" (1)
âm lịch

Tiếng Anh
Danh từlunar calendar
Tết Việt Nam theo âm lịch.
Vietnamese Tet follows the lunar calendar.
Từ liên quan "âm lịch" (1)
Tết Âm lịch
Tiếng Anh
Danh từLunar New Year
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
Lunar New Year is a time for family reunion.
Cụm từ "âm lịch" (2)
Tết Việt Nam theo âm lịch.
Vietnamese Tet follows the lunar calendar.
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
Lunar New Year is a time for family reunion.
